So sánh vật liệu nhựa gia cường sợi thủy tinh SMC với kim loại và các vật liệu khác.

So sánh vật liệu nhựa gia cường sợi thủy tinh SMC với kim loại và các vật liệu khác.

So sánh vật liệu composite SMC và vật liệu kim loại:

1) Độ dẫn điện

Tất cả các kim loại đều có tính dẫn điện, và cấu trúc bên trong của hộp làm bằng kim loại phải được cách điện, và phải chừa một khoảng cách nhất định làm đai cách điện khi lắp đặt hộp. Việc này tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ điện và lãng phí không gian.

SMC là một loại nhựa nhiệt rắn có điện trở bề mặt lớn hơn 10¹²Ω. Nó là một vật liệu cách điện. SMC có điện trở cách điện và điện áp đánh thủng cao, có thể ngăn ngừa các sự cố rò rỉ, duy trì các đặc tính điện môi tốt ở tần số cao và không phản xạ hoặc cản trở sự lan truyền của vi sóng, giúp tránh bị điện giật trong hộp, và độ an toàn cao hơn.

2) Hình thức bên ngoài

Do quá trình gia công kim loại tương đối phức tạp, bề mặt sản phẩm thường khá đơn giản. Nếu muốn tạo ra những hình dạng đẹp mắt hơn, chi phí sẽ tăng lên đáng kể.

Vật liệu SMC dễ tạo hình. Nó được tạo hình bằng khuôn kim loại dưới nhiệt độ và áp suất cao, do đó hình dạng có thể rất độc đáo. Bề mặt hộp được thiết kế với các đường gờ hình kim cương, và SMC có thể được nhuộm màu tùy ý. Nhiều màu sắc khác nhau có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng.

3) Trọng lượng

Tỷ trọng riêng của kim loại thường là 6-8g/cm3, trong khi tỷ trọng riêng của vật liệu SMC thường không quá 2 g/cm3. Trọng lượng nhẹ hơn giúp vận chuyển dễ dàng hơn, việc lắp đặt đơn giản và thuận tiện hơn, đồng thời tiết kiệm đáng kể chi phí vận chuyển và lắp đặt.

4) Khả năng chống ăn mòn

Hộp kim loại không chịu được sự ăn mòn của axit và kiềm, dễ bị gỉ sét và hư hỏng: nếu được xử lý bằng sơn chống gỉ, trước hết, quá trình sơn sẽ gây ảnh hưởng nhất định đến môi trường, và phải sơn lại lớp sơn chống gỉ mới sau mỗi 2 năm. Hiệu quả chống gỉ chỉ có thể đạt được bằng cách xử lý, điều này làm tăng đáng kể chi phí bảo trì sau này, và cũng gây khó khăn trong vận hành.

Sản phẩm SMC có khả năng chống ăn mòn tốt và có thể chống lại hiệu quả sự ăn mòn của nước, xăng, cồn, muối điện phân, axit axetic, axit clohydric, hợp chất natri-kali, nước tiểu, nhựa đường, các loại axit và đất, và mưa axit. Bản thân sản phẩm không có khả năng chống lão hóa tốt. Bề mặt sản phẩm có một lớp bảo vệ với khả năng chống tia UV mạnh. Sự bảo vệ kép giúp sản phẩm có khả năng chống lão hóa cao hơn: phù hợp với mọi loại thời tiết khắc nghiệt, trong môi trường từ -50°C đến +150°C, sản phẩm vẫn duy trì được các đặc tính vật lý và cơ học tốt, và đạt cấp độ bảo vệ IP54. Sản phẩm có tuổi thọ cao và không cần bảo trì.

So sánh SMC với các loại nhựa nhiệt dẻo khác:

1) Khả năng chống lão hóa

Nhựa nhiệt dẻo có khả năng chống lão hóa thấp. Khi sử dụng ngoài trời trong thời gian dài, khăn sẽ tiếp xúc với ánh sáng và mưa, bề mặt dễ bị đổi màu và chuyển sang màu đen, nứt nẻ và trở nên giòn, do đó ảnh hưởng đến độ bền và vẻ ngoài của sản phẩm.

SMC là một loại nhựa nhiệt rắn, không tan và không bị phân hủy sau khi đóng rắn, có khả năng chống ăn mòn tốt. Nó có thể duy trì độ bền cao và vẻ ngoài tốt sau thời gian dài sử dụng ngoài trời.

2) Bò trườn

Các loại nhựa nhiệt dẻo đều có đặc tính biến dạng dẻo theo thời gian. Dưới tác động của lực bên ngoài lâu dài hoặc lực tự chịu, một lượng biến dạng nhất định sẽ xảy ra, và sản phẩm hoàn thiện không thể sử dụng được trong thời gian dài. Sau 3-5 năm, sản phẩm phải được thay thế toàn bộ, dẫn đến lãng phí lớn.

SMC là vật liệu nhiệt rắn, không bị biến dạng dẻo và có thể duy trì trạng thái ban đầu mà không bị biến dạng sau thời gian dài sử dụng. Các sản phẩm SMC thông thường có thể sử dụng được ít nhất mười năm.

3) Độ cứng

Vật liệu nhựa nhiệt dẻo có độ dẻo dai cao nhưng độ cứng không đủ, chỉ thích hợp cho các sản phẩm nhỏ, không chịu tải, chứ không phù hợp cho các sản phẩm cao hơn, lớn hơn và rộng hơn.


Thời gian đăng bài: 22 tháng 10 năm 2022